Kaori Dict

武芸者

ぶげいしゃ

bugeisha

Âm Hán-Việt: VÕ VÂN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.master of martial arts

  2. danh từ

    2.practitioner of martial arts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武芸者 (ぶげいしゃ) — master of martial arts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict