Kaori Dict

福祉事業

ふくしじぎょう

fukushijigyou

Âm Hán-Việt: PHÚC CHỈ SỰ NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.welfare work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My sister is engaged in social work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福祉事業 (ふくしじぎょう) — welfare work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict