Kaori Dict

冒険家

ぼうけんか

boukenka

Âm Hán-Việt: MẠO HIỂM GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.adventurer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has an innate love of adventure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒険家 (ぼうけんか) — adventurer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict