Kaori Dict

冒険心

ぼうけんしん

boukenshin

Âm Hán-Việt: MẠO HIỂM TÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.adventurous spirit; sense of adventure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bill has no sense of adventure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒険心 (ぼうけんしん) — adventurous spirit; sense of adventure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict