Kaori Dict

漫画本

まんがぼん

mangabon

Âm Hán-Việt: MẠN HOẠ BẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comic book

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Children delight in comic books.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漫画本 (まんがぼん) — comic book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict