Kaori Dict

了解事項

りょうかいじこう

ryoukaijikou

Âm Hán-Việt: LIỄU GIẢI SỰ HẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.agreed-upon item; item on which agreement has been reached; understanding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了解事項 (りょうかいじこう) — agreed-upon item; item on which agreement has been reached; understanding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict