Kaori Dict

被保佐人

ひほさにん

hihosanin

Âm Hán-Việt: BỊ BẢO TÁ NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person subject to a conservatorship or curatorship

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被保佐人 (ひほさにん) — person subject to a conservatorship or curatorship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict