五位鷺
ごいさぎ
goisagi
Âm Hán-Việt: NGŨ VỊ LỘ
Cách đọc khác: ゴイサギ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.black-crowned night heron (Nycticorax nycticorax); night heron
ごいさぎ
goisagi
Âm Hán-Việt: NGŨ VỊ LỘ
Cách đọc khác: ゴイサギ
1.black-crowned night heron (Nycticorax nycticorax); night heron