Kaori Dict

紫綬褒章

しじゅほうしょう

shijuhoushou

Âm Hán-Việt: TỬ THỤ BAO CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Medal of Honor with Purple Ribbon (awarded for scholarly or artistic achievement)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫綬褒章 (しじゅほうしょう) — Medal of Honor with Purple Ribbon (awarded for scholarly or artistic achievement) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict