Kaori Dict

白味噌

しろみそ

shiromiso

Âm Hán-Việt: BẠCH VỊ TĂNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.white miso

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you like white miso more than red miso? Then, have you tried combined miso?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白味噌 (しろみそ) — white miso | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict