Kaori Dict

無思慮

むしりょ

mushiryo

Âm Hán-Việt: VÔ TƯ LỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thoughtlessness; indiscretion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will not say play fair but I would wish that you refrain from indiscreet acts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無思慮 (むしりょ) — thoughtlessness; indiscretion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict