Kaori Dict

烏口突起

うこうとっき

ukoutokki

Âm Hán-Việt: Ô KHẨU ĐỘT KHỞI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coracoid process

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏口突起 (うこうとっき) — coracoid process | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict