Kaori Dict

円錐図法

えんすいずほう

ensuizuhou

Âm Hán-Việt: VIÊN TRUY ĐỒ PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.conic projection; conical projection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円錐図法 (えんすいずほう) — conic projection; conical projection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict