Kaori Dict

価値分析

かちぶんせき

kachibunseki

Âm Hán-Việt: GIÁ TRỊ PHÂN TÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.value analysis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

価値分析 (かちぶんせき) — value analysis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict