Kaori Dict

外燃機関

がいねんきかん

gainenkikan

Âm Hán-Việt: NGOẠI NHIÊN CƠ QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.external combustion engine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外燃機関 (がいねんきかん) — external combustion engine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict