Kaori Dict

外惑星

がいわくせい

gaiwakusei

Âm Hán-Việt: NGOẠI HOẶC TINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.outer planet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外惑星 (がいわくせい) — outer planet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict