Kaori Dict

森林火災

しんりんかさい

shinrinkasai

Âm Hán-Việt: SÂM LÂM HOẢ TAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.forest fire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The prevention of forest fires is everyone's responsibility.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

森林火災 (しんりんかさい) — forest fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict