Kaori Dict

福祉車両

ふくししゃりょう

fukushisharyou

Âm Hán-Việt: PHÚC CHỈ XA LƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vehicle for disabled persons; assistive vehicle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福祉車両 (ふくししゃりょう) — vehicle for disabled persons; assistive vehicle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict