Kaori Dict

同姓同名

どうせいどうめい

douseidoumei

Âm Hán-Việt: ĐỒNG TÍNH ĐỒNG DANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.having the same family name and given name (as someone else)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I know a woman whose first and last names are the same as mine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同姓同名 (どうせいどうめい) — having the same family name and given name (as someone else) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict