Kaori Dict

我慢強い

がまんづよい

gamanzuyoi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.(very) patient; persevering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The English are a hardy people.

  • You're patient.

  • Tom has a lot of patience.

  • She's patient.

  • I'm patient.

  • I'm a patient man.

  • He is less patient than his brother.

  • His brother is more patient than he is.

  • Dr. Jackson has a lot of patience.

  • Tom is a little more patient than I am.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我慢強い (がまんづよい) — (very) patient; persevering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict