Kaori Dict

企業業績

きぎょうぎょうせき

kigyougyouseki

Âm Hán-Việt: XÍ NGHIỆP NGHIỆP TÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.corporate earnings; corporate performance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Improving corporate performances are behind the stock market recovery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

企業業績 (きぎょうぎょうせき) — corporate earnings; corporate performance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict