Kaori Dict

希望退職

きぼうたいしょく

kiboutaishoku

Âm Hán-Việt: HY VỌNG THOÁI CHỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.voluntary resignation; voluntary retirement; voluntary redundancy; voluntary layoff

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希望退職 (きぼうたいしょく) — voluntary resignation; voluntary retirement; voluntary redundancy; voluntary layoff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict