Kaori Dict

景気停滞

けいきていたい

keikiteitai

Âm Hán-Việt: CẢNH KHÍ ĐÌNH TRỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic slump

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景気停滞 (けいきていたい) — economic slump | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict