Kaori Dict

森林破壊

しんりんはかい

shinrinhakai

Âm Hán-Việt: SÂM LÂM PHÁ HOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deforestation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

森林破壊 (しんりんはかい) — deforestation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict