Kaori Dict

大恐慌

だいきょうこう

daikyoukou

Âm Hán-Việt: ĐẠI KHỦNG HOẢNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Great Depression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A lot of people were out of work during the Great Depression in America.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大恐慌 (だいきょうこう) — Great Depression | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict