Kaori Dict

熱疲労

ねつひろう

netsuhirou

Âm Hán-Việt: NHIỆT BÌ LAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thermal fatigue (e.g. in structures)

  2. danh từ

    2.heat exhaustion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱疲労 (ねつひろう) — thermal fatigue (e.g. in structures) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict