Kaori Dict

爪先立つ

つまさきだつ

tsumasakidatsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to stand on tiptoes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dancer spun on his toes.

  • I can dance on my toes.

  • The holy man tiptoed his way across the Ganges.

  • Kate tries to walk on tiptoe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爪先立つ (つまさきだつ) — to stand on tiptoes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict