Kaori Dict

右肩下がり

みぎかたさがり

migikatasagari

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.decreasing (graph falling to the right); shrinking; declining

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右肩下がり (みぎかたさがり) — decreasing (graph falling to the right); shrinking; declining | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict