Kaori Dict

打っ千切り

ぶっちぎり

butchigiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.(establishing a) big lead; (winning by a) huge margin; breaking away (from the field)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打っ千切り (ぶっちぎり) — (establishing a) big lead; (winning by a) huge margin; breaking away (from the field) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict