Kaori Dict

小節

こぶし

kobushi

Âm Hán-Việt: TIỂU TIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.undulating melodic ornamentation or embellishment, esp. in folk and popular songs

  2. danh từ

    2.unit of timber measurement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is singing with a lot of ornamentation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小節 (こぶし) — undulating melodic ornamentation or embellishment, esp. in folk and popular songs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict