Kaori Dict

再来週

さらいしゅう

saraishuu

N4

Âm Hán-Việt: TÁI LAI CHU

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.tuần sau tuần tới
  1. danh từphó từ

    1.week after next

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How about two weeks from Thursday?

  • See you the week after next week.

  • They will go to the store the week after next.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再来週 (さらいしゅう) — tuần sau tuần tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict