Kaori Dict

最近

さいきん

saikin

N4

Âm Hán-Việt: TỐI CẬN

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.gần đây; hiện nay
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.recently; lately; these days; nowadays; right now

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.nearest; closest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dạo này bạn thế nào?

    How have you been recently?

  • Dạo này tôi bị mất ngủ.

    I haven't been getting enough sleep lately.

  • Tấm hình này có mới không?

    Is it a recent picture?

  • Tôi dạo này béo lên.

    I am putting on weight these days.

  • Dạo này tôi hay trông thấy anh ấy.

    I have seen him often lately.

  • Dạo này tôi có nhiều điều phải suy nghĩ.

    I have too many things on my mind these days.

  • Dạo này tôi không hay gặp bố tôi.

    I see little of my father these days.

  • Dạo này, tôi đã tăng cân.

    I've put on weight recently.

  • Dạo gần đây, John có nhiều nỗi bận tâm.

    John is free from worry these days.

  • Manga dạo này có quá nhiều cảnh bạo lực và gợi dục.

    Recent comics have too many violent and sexual scenes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最近 (さいきん) — gần đây; hiện nay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict