Kaori Dict

翻筋斗

もんどり

mondori

Âm Hán-Việt: PHIÊN CÂN ĐẨU

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.somersault

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The driver was thrown from his seat head over heels.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻筋斗 (もんどり) — somersault | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict