Kaori Dict

射し込む

さしこむ

sashikomu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to come in (of light); to shine in; to stream in; to pour in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Light shines through the large windows outside the picture frame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射し込む (さしこむ) — to come in (of light); to shine in; to stream in; to pour in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict