Kaori Dict

少人数

しょうにんずう

shouninzuu

Âm Hán-Việt: THIỂU NHÂN SỐ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.small number of people

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japanese speakers of English often have difficulty in dealing with informal conversation, such as at parties or in small informal groups.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少人数 (しょうにんずう) — small number of people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict