Kaori Dict

両社

りょうしゃ

ryousha

Âm Hán-Việt: LƯỠNG XÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.both companies

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The news of the merger of the two companies broke yesterday.

  • He was given a tip three weeks ago that two companies would merge.

  • Depending on the results both companies may be put under administrative guidance from February.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両社 (りょうしゃ) — both companies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict