Kaori Dict

経絡

けいらく

keiraku

Âm Hán-Việt: KINH LẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.meridian (in traditional Chinese medicine)

  2. danh từ

    2.thread of connection; chain of reasoning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経絡 (けいらく) — meridian (in traditional Chinese medicine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict