Kaori Dict

怒鳴り出す

どなりだす

donaridasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi す

    1.to start shouting; to break out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When I asked Dad for more money, he really blew up and started to yell at me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒鳴り出す (どなりだす) — to start shouting; to break out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict