Kaori Dict

地縛霊

じばくれい

jibakurei

Âm Hán-Việt: ĐỊA BUỘC LINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ghost bound to a specific physical location (usu. where death occurred)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地縛霊 (じばくれい) — ghost bound to a specific physical location (usu. where death occurred) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict