Kaori Dict

新嘗祭

にいなめさい

niinamesai

Âm Hán-Việt: TÂN THƯỜNG TẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ceremonial offering to the deities by the Emperor of newly-harvested rice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新嘗祭 (にいなめさい) — ceremonial offering to the deities by the Emperor of newly-harvested rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict