Kaori Dict

商圏

しょうけん

shouken

Âm Hán-Việt: THƯƠNG KHUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.business region; marketing area; commercial sphere; trading area; region in which a business operates

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商圏 (しょうけん) — business region; marketing area; commercial sphere; trading area; region in which a business operates | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict