Kaori Dict

水斑

すいはん

suihan

Âm Hán-Việt: THUỶ BAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water spot (e.g. dried on a dish after washing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水斑 (すいはん) — water spot (e.g. dried on a dish after washing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict