Kaori Dict

控え布団

ひかえぶとん

hikaebuton

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.waiting wrestler's sitting cushion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控え布団 (ひかえぶとん) — waiting wrestler's sitting cushion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict