Kaori Dict

道産子

どさんこ

dosanko

Âm Hán-Việt: ĐẠO SẢN TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.horse native to Hokkaido

  2. danh từ

    2.person born and raised in Hokkaido

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道産子 (どさんこ) — horse native to Hokkaido | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict