Kaori Dict

土俵溜まり

どひょうだまり

dohyoudamari

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.waiting place for a wrestler beside the ring

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土俵溜まり (どひょうだまり) — waiting place for a wrestler beside the ring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict