Kaori Dict

貴輪

きりん

kirin

Âm Hán-Việt: QUÝ LUÂN

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.era at the end of 1970s dominated by grand champion Wajima and ozeki Takanohana

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴輪 (きりん) — era at the end of 1970s dominated by grand champion Wajima and ozeki Takanohana | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict