Kaori Dict

常陸梅

ひたちうめ

hitachiume

Âm Hán-Việt: THƯỜNG LỤC MAI

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.era during early 1900s dominated by the grand champions Hitachiyama and Umegatani II

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常陸梅 (ひたちうめ) — era during early 1900s dominated by the grand champions Hitachiyama and Umegatani II | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict