Kaori Dict

疑陽性

ぎようせい

giyousei

Âm Hán-Việt: NGHI DƯƠNG TÍNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từmedicine

    1.pseudo-positive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tuberculin reaction was pseudopositive.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑陽性 (ぎようせい) — pseudo-positive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict