Kaori Dict

玄昌石

げんしょうせき

genshouseki

Âm Hán-Việt: HUYỀN XƯƠNG THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.type of slate (from Miyagi pref.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玄昌石 (げんしょうせき) — type of slate (from Miyagi pref.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict