Kaori Dict

円滑洒脱

えんかつしゃだつ

enkatsushadatsu

Âm Hán-Việt: VIÊN HOẠT SÁI THOÁT

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.being smooth, free and easy; refined and unconventional

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円滑洒脱 (えんかつしゃだつ) — being smooth, free and easy; refined and unconventional | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict